Xin hãy trả lời 5 câu hỏi về tên của bạn: Tên của bạn:

Tên bé gái phổ biến tiếng Hàn Quốc

#Tên Ý nghĩa
1 AileenDễ chịu, đẹp, sáng
2 Alexiatrợ giúp, ủng hộ
3 Alexsisbảo vệ của nhân dân
4 Alicegốc cao quý
5 AliciaThuộc dòng dõi cao quý
6 AlixNoble
7 Amytình yêu, tình yêu
8 Angéliquegiống như một thiên thần
9 Annie/ Ngọt
10 Arum
11 Ashleyrừng essebomen
12 BlairCon của các lĩnh vực
13 BlissNiềm vui, hạnh phúc
14 CélineDivine
15 ChayyimCuộc sống
16 Chloetrẻ xanh
17 Chuyoung
18 CordeliaTrong Shakespeare Vua Lear một người phụ nữ trung thực hiếm.
19 DanaThẩm phán của tôi là Thiên Chúa
20 Dandel
21 DebbieOng siêng
22 Eles
23 Elifsu
24 ElliDành riêng cho Chúa
25 EllieThiên Chúa là ánh sáng của tôi, chiếu sáng
26 Ellisa
27 Esthermột ngôi sao
28 Eunmee
29 GraceÂn sủng / say mê
30 Gyeri
31 HannaleeBằng khen, phong cách. Kinh Thánh mẹ của tiên tri Samuel
32 Heatherheather (thảo dược)
33 HikmaWisdom
34 Hyejin
35 Hyeyoon
36 Hyobin
37 Ibell
38 IreneHòa bình
39 JadeTên của một loại đá quý.
40 JaniceĐức Giê-hô-va là duyên dáng
41 Jimin
42 Jiwon
43 Jiwoo
44 Jooeun
45 Kathirine
46 Kaykeyholder
47 Kyung Ah
48 Lailavẻ đẹp tối, sinh ra vào ban đêm
49 LeahMạnh mẽ và dũng cảm như một con sư tử
50 LiaNỗ lực chiến đấu, sừng, người đàn ông trẻ, dành riêng để sao Mộc
51 LisaThiên Chúa đã tuyên thệ nhậm chức
52 LucienBóng, sinh ra lúc bình minh
53 Lynnlá chắn của Cây Bồ gỗ hoặc rắn
54 Mai Phương
55 MarcieHùng dung
56 Marikinh giới (thảo mộc). Còn được gọi là Kinh giới ô hoặc mùa tồi tệ nhất
57 Mayamẹ
58 Milocân đối, làm sạch
59 Min Kyung
60 Minaý chí mạnh mẽ như một mũ bảo hiểm
61 Mirabiển, đại dương
62 Noelia
63 Pibby
64 SelinaSky hay thiên đường
65 Seonhong
66 Seul-Gi
67 Sophia(Life)
68 Suecây bông súng
69 Sunhee
70 Sunheecho
71 VanessaĐược đặt theo tên các vị thần Hy Lạp Phanes
72 Yeonju
73 YuliaTrẻ trung, sương mai
74 YuriBoer, Akkerman
75 銀庭
76 가빈
77 가연
78 가영
79 가은
80 강주희
81 경미
82 경진
83 고나희
84 고은
85 규리
86 규은
87 김도은
88 김서연
89 김은순
90 김지영
91 김효연
92 나경
93 나뽀
94 나현
95 남주
96 누리
97 다빈
98 다솜
99 다연
100 다영
101 다은
102 다인
103 다정
104 다현
105 다희
106 로로
107 미강
108 미음
109 민경
110 민영
111 민옥
112 민정
113 민주
114 민지
115 민채
116 민희
117 박지숙
118 보경
119 빛나
120 서영
121 서하
122 서희
123 석영
124 선희
125 세리
126 세진
127 소라
128 소명
129 소연
130 소영
131 소원
132 소현
133 소희
134 송이
135 송주
136 송현
137 수경
138 수린
139 수민
140 수빈
141 수아
142 수연
143 수인
144 수정
145 수지
146 수진
147 수현
148 순희
149 슬기
150 승연
151 시은
152 시현
153 아람
154 아름
155 아연
156 언지
157 연주
158 연지
159 영미
160 영화
161 예나
162 예린
163 예림
164 예슬
165 예슬(Yeseul)
166 예원
167 예은
168 예인
169 예지
170 예진
171 우주
172 유경
173 유나
174 유미
175 유빈
176 유예진
177 유은
178 유정
179 유지연
180 유진
181 유화
182 윤선
183 윤아
184 윤정
185 윤지
186
187 은경
188 은별
189 은샘
190 은서
191 은선
192 은수
193 은율
194 은정
195 은지
196 재은
197 정승원
198 정연
199 정인
200 정현
201 정화
202 조연우
203 종은
204 주연
205 주영
206 준민
207 준희
208 지문
209 지민
210 지영
211 지우
212 지원
213 지윤
214 지은
215 지현
216 지혜
217 지호
218 지효
219 지희
220 진아
221 진주
222 채린
223 채림
224 채영
225 채원
226 최다혜
227 태솔
228 하나
229 하빈
230 하연
231 하은
232 한결
233 한아름
234 해랑
235 현서
236 현정
237 현주
238 현지
239 혜민
240 혜윤
241 혜인
242 혜진
243 황은선
244 효정
245 희선
246 희연
247 희윤
248 희진

Phân loại tên


Tra tên bằng chữ cái

ABCDEGHIKLMNOPQRSTUVXYĐ


Để lại một bình luận
* tùy chọn